論賢 lùn xián · luận hiền Hán Việt: luận hiền · Pinyin: lùn xián Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 賢 (hiền)Pinyinlùn xiánHán Việtluận hiềnCấu tạo論 + 賢 · luận + hiền nghĩa thành phần: luận + hiền