論賦 lùn fù · luận phú Hán Việt: luận phú · Pinyin: lùn fù Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 賦 (phú)Pinyinlùn fùHán Việtluận phúCấu tạo論 + 賦 · luận + phú nghĩa thành phần: luận + phú