論辯

lùn biàn luận biện

Hán Việt: luận biện · Pinyin: lùn biàn

Tổng quan

biện luận

Cấu tạo: (luận) + (biện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biện luận。辯論。 論辯有力。 biện luận có sức thuyết phục.
  • Cihui biện luận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各自據理說明自己的看法,並駁斥對方的缺失。如:「關於這件提案,應由持正、反意見的雙方進行論辯,再交由大會表決。」

Eng

  • Cihui 論辯 ùnbiàn v. debate; discuss