論酬 lùn chóu · luận thù Hán Việt: luận thù · Pinyin: lùn chóu Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 酬 (thù)Pinyinlùn chóuHán Việtluận thùCấu tạo論 + 酬 · luận + thù nghĩa thành phần: luận + thù