論駁 lùn bó · luận bác Hán Việt: luận bác · Pinyin: lùn bó Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 駁 (bác)Pinyinlùn bóHán Việtluận bácCấu tạo論 + 駁 · luận + bác nghĩa thành phần: luận + bác Nghĩa jaJMdict refutation|confutation