諛聞 yú wén · du văn Hán Việt: du văn · Pinyin: yú wén Tổng quan Cấu tạo: 諛 (du) + 聞 (văn)Pinyinyú wénHán Việtdu vănCấu tạo諛 + 聞 · du + văn nghĩa thành phần: du + văn