諛謗 yú bàng · du báng Hán Việt: du báng · Pinyin: yú bàng Tổng quan Cấu tạo: 諛 (du) + 謗 (báng)Pinyinyú bàngHán Việtdu bángCấu tạo諛 + 謗 · du + báng nghĩa thành phần: du + báng