諛辭

yú cí du từ

Hán Việt: du từ · Pinyin: yú cí

Tổng quan

lời tâng bốc lời nịnh hót; lời tâng bốc。阿諛奉承的話。也作諛詞。

Cấu tạo: (du) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời tâng bốc lời nịnh hót; lời tâng bốc。阿諛奉承的話。也作諛詞。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"谀词"; 谄媚的言辞﹔奉承话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谀词"。 2.谄媚的言辞﹔奉承话。

Eng

  • CC-CEDICT flattering words
  • Cihui flattering words