諛辭
du từ
Hán Việt: du từ · Pinyin: yú cí
Tổng quan
lời nịnh hót; lời tâng bốc
1.亦作"谀词"。 2.谄媚的言辞﹔奉承话。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lời nịnh hót
- Google Alex v6 lời tâng bốc
- VietPhrases lời tâng bốc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谀词"。 2.谄媚的言辞﹔奉承话。
Eng
- Cihui flattering words