諟諦 shì dì · thị đế Hán Việt: thị đế · Pinyin: shì dì Tổng quan Cấu tạo: 諟 (thị) + 諦 (đế)Pinyinshì dìHán Việtthị đếCấu tạo諟 + 諦 · thị + đế nghĩa thành phần: thị + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细察﹐详审。Tân Hoa Tự Điển 1.细察﹐详审。