諠呶 huyên nao Hán Việt: huyên nao Tổng quan Cấu tạo: 諠 (huyên) + 呶 (nao)Hán Việthuyên naoCấu tạo諠 + 呶 · huyên + nao nghĩa thành phần: huyên + nao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大聲吵鬧。唐.柳宗元〈遊朝陽巖遂登西亭二十韻〉:「逍遙屏幽昧,淡泊辭諠呶。」也作「喧譊」。