諠呶

huyên nao

Hán Việt: huyên nao

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

大聲吵鬧。唐.柳宗元〈遊朝陽巖遂登西亭二十韻〉:「逍遙屏幽昧,淡泊辭諠呶。」也作「喧譊」。

Cấu tạo: 諠 (huyên) + 呶 (nao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ồn ào, náo nhiệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大聲吵鬧。唐.柳宗元〈遊朝陽巖遂登西亭二十韻〉:「逍遙屏幽昧,淡泊辭諠呶。」也作「喧譊」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

呶呶 · 喧呼 · 呶呶不休 · 呶嚷 · 呶拏 · 諠亂 · 諠動 · 諠嚵