諠囂 huyên hiêu Hán Việt: huyên hiêu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 諠譁吵鬧。《文選.孔稚珪.北山移文》:「敲扑諠囂犯其慮,牒訴倥偬。」 Cấu tạo: 諠 (huyên) + 嚣 (hiêu)Hán Việthuyên hiêuTừ loạitínhCấu tạo諠 + 嚣 · huyên + hiêu nghĩa thành phần: huyên + hiêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ồn ào, huyên náoTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 諠譁吵鬧。《文選.孔稚珪.北山移文》:「敲扑諠囂犯其慮,牒訴倥偬。」 Từ liên quan Gần nghĩa喧呼 · 嚣张 · 囂囂 · 嚣张一时 · 嚣张气焰 · 嚣张跋扈 · 嚣世 · 嚣书