諠嚣 huyên hiêu Hán Việt: huyên hiêu Tổng quan Cấu tạo: 諠 (huyên) + 嚣 (hiêu)Hán Việthuyên hiêuCấu tạo諠 + 嚣 · huyên + hiêu nghĩa thành phần: huyên + hiêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 諠譁吵鬧。《文選.孔稚珪.北山移文》:「敲扑諠囂犯其慮,牒訴倥偬。」