諠己 huyên kỉ Hán Việt: huyên kỉ Tổng quan Cấu tạo: 諠 (huyên) + 己 (kỉ)Hán Việthuyên kỉCấu tạo諠 + 己 · huyên + kỉ nghĩa thành phần: huyên + kỉ Từ liên quan Gần nghĩa喧呼 · 己丑 · 己亥 · 己任 · 己利 · 己卯 · 己巳 · 己心