諠己 huyên kỉ Hán Việt: huyên kỉ Tổng quan Cấu tạo: 諠 (huyên) + 己 (kỉ)Hán Việthuyên kỉCấu tạo諠 + 己 · huyên + kỉ nghĩa thành phần: huyên + kỉ