諠拥 huyên ủng Hán Việt: huyên ủng Tổng quan Cấu tạo: 諠 (huyên) + 拥 (ủng)Hán Việthuyên ủngCấu tạo諠 + 拥 · huyên + ủng nghĩa thành phần: huyên + ủng