諡筆 shì bǐ · thụy bút Hán Việt: thụy bút · Pinyin: shì bǐ Tổng quan Cấu tạo: 諡 (thụy) + 筆 (bút)Pinyinshì bǐHán Việtthụy bútCấu tạo諡 + 筆 · thụy + bút nghĩa thành phần: thụy + bút