諢耍

hùn shuǎngộn sái

Hán Việt: ngộn sái · Pinyin: hùn shuǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.打诨耍笑。

Cấu tạo: 諢 (ngộn) + 耍 (sái)

Từ liên quan

Gần nghĩa

耍奸 · 耍子 · 耍寶 · 耍廢 · 耍弄 · 耍把 · 耍潑 · 耍滑