諢號

hùn hào ngộn hào

Hán Việt: ngộn hào · Pinyin: hùn hào

Tổng quan

biệt hiệu: biệt danh

Cấu tạo: (ngộn) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biệt hiệu: biệt danh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诨名。

Eng

  • CC-CEDICT humorous or mocking nickname
  • Cihui 諢號 ùnhào* n. nickname
  • Cihui humorous or mocking nickname