諢號

hùn hàongộn hào

Hán Việt: ngộn hào · Pinyin: hùn hào

Tổng quan

biệt hiệu; biệt danh

新华 · Tân Hoa Đại lục

诨名。

Cấu tạo: 諢 (ngộn) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biệt danh
  • VietPhrases biệt danh
  • Tần suất từ biệt danh
  • Biên soạn nickname

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诨名。

Eng

  • Cihui 諢號 ùnhào* n. nickname
  • Cihui humorous or mocking nickname
  • Tần suất từ n. nickname

Từ liên quan

Gần nghĩa

號喪 · 號令 · 號兵 · 號叫 · 號召 · 號咷 · 號哭 · 號啕