諢語 hùn yǔ · ngộn ngữ Hán Việt: ngộn ngữ · Pinyin: hùn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 諢 (ngộn) + 語 (ngữ)Pinyinhùn yǔHán Việtngộn ngữCấu tạo諢 + 語 · ngộn + ngữ nghĩa thành phần: ngộn + ngữ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 戲謔嘲弄的玩笑話。元.周密《武林舊事.卷二.燈品》:「又有以絹燈翦寫詩詞,時寓譏笑,及畫人物,藏頭隱語,及舊京諢語,戲弄行人。」