諤節 è jié · ngạc tiết Hán Việt: ngạc tiết · Pinyin: è jié Tổng quan Cấu tạo: 諤 (ngạc) + 節 (tiết)Pinyinè jiéHán Việtngạc tiếtCấu tạo諤 + 節 · ngạc + tiết nghĩa thành phần: ngạc + tiết