谛审 đế thẩm Hán Việt: đế thẩm Tổng quan Cấu tạo: 谛 (đế) + 审 (thẩm)Hán Việtđế thẩmCấu tạo谛 + 审 · đế + thẩm nghĩa thành phần: đế + thẩm