諦思

đế tư

Hán Việt: đế tư

Tổng quan

nghĩ kỹ; suy nghĩ chín chắn

Cấu tạo: 谛 (đế) + 思 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 suy nghĩ kỹ

Từ liên quan

Gần nghĩa

思乡 · 思亲 · 思假 · 思凡 · 思南 · 思域 · 思大 · 思家