谛睨 đế nghễ Hán Việt: đế nghễ Tổng quan Cấu tạo: 谛 (đế) + 睨 (nghễ)Hán Việtđế nghễCấu tạo谛 + 睨 · đế + nghễ nghĩa thành phần: đế + nghễ