諧俳 xié pái · hài bài Hán Việt: hài bài · Pinyin: xié pái Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 俳 (bài)Pinyinxié páiHán Việthài bàiCấu tạo諧 + 俳 · hài + bài nghĩa thành phần: hài + bài