諧偶 xié ǒu · hài ngẫu Hán Việt: hài ngẫu · Pinyin: xié ǒu Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 偶 (ngẫu)Pinyinxié ǒuHán Việthài ngẫuCấu tạo諧 + 偶 · hài + ngẫu nghĩa thành phần: hài + ngẫu Nghĩa EngCihui 諧偶 ié'ǒu n. harmonious couple