諧合 xié hé · hài hợp Hán Việt: hài hợp · Pinyin: xié hé Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 合 (hợp)Pinyinxié héHán Việthài hợpCấu tạo諧 + 合 · hài + hợp nghĩa thành phần: hài + hợp