諧奏 xié zòu · hài tấu Hán Việt: hài tấu · Pinyin: xié zòu Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 奏 (tấu)Pinyinxié zòuHán Việthài tấuCấu tạo諧 + 奏 · hài + tấu nghĩa thành phần: hài + tấu