諧契 xié qì · hài khế Hán Việt: hài khế · Pinyin: xié qì Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 契 (khế)Pinyinxié qìHán Việthài khếCấu tạo諧 + 契 · hài + khế nghĩa thành phần: hài + khế