諧密 xié mì · hài mật Hán Việt: hài mật · Pinyin: xié mì Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 密 (mật)Pinyinxié mìHán Việthài mậtCấu tạo諧 + 密 · hài + mật nghĩa thành phần: hài + mật