諧怪 xié guài · hài quái Hán Việt: hài quái · Pinyin: xié guài Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 怪 (quái)Pinyinxié guàiHán Việthài quáiCấu tạo諧 + 怪 · hài + quái nghĩa thành phần: hài + quái