諧比

xié bǐ hài bỉ

Hán Việt: hài bỉ · Pinyin: xié bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (bỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 諧比 iébǐ v.p. improperly familiar