諧決 xié jué · hài quyết Hán Việt: hài quyết · Pinyin: xié jué Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 決 (quyết)Pinyinxié juéHán Việthài quyếtCấu tạo諧 + 決 · hài + quyết nghĩa thành phần: hài + quyết