諧畫 xié huà · hài họa Hán Việt: hài họa · Pinyin: xié huà Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 畫 (họa)Pinyinxié huàHán Việthài họaCấu tạo諧 + 畫 · hài + họa nghĩa thành phần: hài + họa