諧當

xié dāng hài đương

Hán Việt: hài đương · Pinyin: xié dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (đương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妥善、穩當。《喻世明言.卷三.新橋市韓五賣春情》:「我有一句話和你說:『這樁事卻有些不諧當。鄰舍們都知了,來打和哄。』」