諧穩 xié wěn · hài ổn Hán Việt: hài ổn · Pinyin: xié wěn Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 穩 (ổn)Pinyinxié wěnHán Việthài ổnCấu tạo諧 + 穩 · hài + ổn nghĩa thành phần: hài + ổn