諧給 xié gěi · hài cấp Hán Việt: hài cấp · Pinyin: xié gěi Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 給 (cấp)Pinyinxié gěiHán Việthài cấpCấu tạo諧 + 給 · hài + cấp nghĩa thành phần: hài + cấp