諧老 xié lǎo · hài lão Hán Việt: hài lão · Pinyin: xié lǎo Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 老 (lão)Pinyinxié lǎoHán Việthài lãoCấu tạo諧 + 老 · hài + lão nghĩa thành phần: hài + lão