諧聲字 hài thanh tự Hán Việt: hài thanh tự Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 聲 (thanh) + 字 (tự)Hán Việthài thanh tựCấu tạo諧 + 聲 + 字 · hài + thanh + tự nghĩa thành phần: hài + thanh + tự Nghĩa EngCihui 諧聲字 iéshēngzì n. <lg.> phonetic-plus-semantic character