諧語

xié yǔ hài ngữ

Hán Việt: hài ngữ · Pinyin: xié yǔ

Tổng quan

lời nói lập lờ, lời nói nước đôi, lời nói hai nghĩa, sự chơi chữ lời nói lập lờ, lời nói nước đôi, lời nói hai nghĩa, sự chơi chữ

Cấu tạo: (hài) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời nói lập lờ, lời nói nước đôi, lời nói hai nghĩa, sự chơi chữ lời nói lập lờ, lời nói nước đôi, lời nói hai nghĩa, sự chơi chữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲謔的韻語。《漢書.卷六五.東方朔傳》:「舍人不服,因曰:『臣願復問朔隱語,不知,亦當榜。』即妄為諧語曰:『令壼齟,老柏塗,伊優亞,狋吽牙,何謂也?』」

Eng

  • Cihui 諧語 xiéyǔ* n. humorous remark; joke; witticism