諧說 xié shuō · hài thuyết Hán Việt: hài thuyết · Pinyin: xié shuō Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 說 (thuyết)Pinyinxié shuōHán Việthài thuyếtCấu tạo諧 + 說 · hài + thuyết nghĩa thành phần: hài + thuyết