諧賈 xié jiǎ · hài cổ Hán Việt: hài cổ · Pinyin: xié jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 賈 (cổ)Pinyinxié jiǎHán Việthài cổCấu tạo諧 + 賈 · hài + cổ nghĩa thành phần: hài + cổ