諧賞 xié shǎng · hài thưởng Hán Việt: hài thưởng · Pinyin: xié shǎng Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 賞 (thưởng)Pinyinxié shǎngHán Việthài thưởngCấu tạo諧 + 賞 · hài + thưởng nghĩa thành phần: hài + thưởng