諧輯 xié jí · hài tập Hán Việt: hài tập · Pinyin: xié jí Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 輯 (tập)Pinyinxié jíHán Việthài tậpCấu tạo諧 + 輯 · hài + tập nghĩa thành phần: hài + tập