諧附 xié fù · hài phụ Hán Việt: hài phụ · Pinyin: xié fù Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 附 (phụ)Pinyinxié fùHán Việthài phụCấu tạo諧 + 附 · hài + phụ nghĩa thành phần: hài + phụ Nghĩa EngCihui 諧附 xiéfù v. compromise and follow