諧隱 xié yǐn · hài ẩn Hán Việt: hài ẩn · Pinyin: xié yǐn Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 隱 (ẩn)Pinyinxié yǐnHán Việthài ẩnCấu tạo諧 + 隱 · hài + ẩn nghĩa thành phần: hài + ẩn