谏匦 gián quỹ Hán Việt: gián quỹ Tổng quan Cấu tạo: 谏 (gián) + 匦 (quỹ)Hán Việtgián quỹCấu tạo谏 + 匦 · gián + quỹ nghĩa thành phần: gián + quỹ