谏纸 gián chỉ Hán Việt: gián chỉ Tổng quan Cấu tạo: 谏 (gián) + 纸 (chỉ)Hán Việtgián chỉCấu tạo谏 + 纸 · gián + chỉ nghĩa thành phần: gián + chỉ