谏草 gián thảo Hán Việt: gián thảo Tổng quan Cấu tạo: 谏 (gián) + 草 (thảo)Hán Việtgián thảoCấu tạo谏 + 草 · gián + thảo nghĩa thành phần: gián + thảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 諫章的草稿。《宋史.卷三三七.范鎮傳》:「初,蘇軾約俱上章論列,諫草以具,見祖禹疏,遂附名同奏。」