谏议

gián nghị

Hán Việt: gián nghị

Tổng quan

Cấu tạo: (gián) + (nghị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 直言規諫論議。如:「若君上有過,忠直之臣必犯顏諫議。」