諭令
dụ lệnh
Hán Việt: dụ lệnh · Pinyin: yù lìng
Tổng quan
dụ lệnh
Nghĩa
Việt
- Cihui dụ lệnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 上級對下級所發的命令。如:「這件案子他涉嫌重大,檢方偵訊後諭令收押禁見。」
Eng
- Cihui 諭令 ùlìng n. <wr.> order; command M:²dào
Hán Việt: dụ lệnh · Pinyin: yù lìng
dụ lệnh