諮候 zī hòu · ti hậu Hán Việt: ti hậu · Pinyin: zī hòu Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 候 (hậu)Pinyinzī hòuHán Việtti hậuCấu tạo諮 + 候 · ti + hậu nghĩa thành phần: ti + hậu