諮判 zī pàn · ti phán Hán Việt: ti phán · Pinyin: zī pàn Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 判 (phán)Pinyinzī pànHán Việtti phánCấu tạo諮 + 判 · ti + phán nghĩa thành phần: ti + phán